Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
snag /snæɡ/
B2trục trặc bất ngờ nhỏ
“The launch hit a minor snag during system checks.”
stink /stɪŋk/
B2bốc mùi hôi thối
“Rotten fruit stank up the whole kitchen.”
