BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

snag /snæɡ/
B2

trục trặc bất ngờ nhỏ

The launch hit a minor snag during system checks.

stink /stɪŋk/
B2

bốc mùi hôi thối

Rotten fruit stank up the whole kitchen.