BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

sacrifice /ˈsæk.rə.faɪs/
B2

Vật hiến tế hoặc lễ dâng sinh mệnh lên thần linh trong các nghi thức cổ xưa.

Priests placed offerings of grain upon the altar as a solemn harvest sacrifice.