Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
scattered /ˈskætərd/
B1rải rác
“Expect scattered showers throughout the afternoon.”
smog /smɑːɡ/
B1khói sương ô nhiễm (hỗn hợp khói và sương mù)
“A thick layer of smog covered the city this morning.”
sticky /ˈstɪki/
B1rít, ẩm ướt khó chịu do mồ hôi và độ ẩm
“The air feels sticky and heavy before a storm.”
sunburn /ˈsʌnbɜːrn/
B1làm cháy nắng
“The harsh midday sun sunburnt his shoulders.”
