Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
safely /ˈseɪfli/
B1một cách an toàn
“She crossed the street safely.”
sail /seɪl/
B1Đi thuyền (buồm)
“They plan to sail across the Atlantic Ocean in a small boat.”
service /ˈsɜːrvɪs/
B1bảo dưỡng, cung cấp dịch vụ
“I need to have my car serviced.”
show around /ʃoʊ əˈraʊnd/
B1dẫn đi tham quan
“I will show you around the garden.”
