BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

savings /ˈseɪ.vɪŋz/
B1

tiền tiết kiệm

He used his savings to start a small catering business.

surcharge /ˈsɜːrtʃɑːrdʒ/
B1

khoản phụ phí

There is a small surcharge for a sea view.