Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
shout out /ʃaʊt aʊt/
B1hét lên
“Don't just shout out the answer, raise your hand.”
small talk /smɔːl tɔːk/
B1Cuộc trò chuyện xã giao, chuyện phiếm thân mật
“Making small talk helps you connect with locals easily.”
