BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

summarize /ˈsʌməraɪz/
B1

tóm tắt, đúc kết lại

To summarize, natural predators help regulate prey populations.

summary /ˈsʌm.ər.i/
B1

bản tóm tắt

The article begins with a quick summary of the whole research.