Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
seminar /ˈsemɪnɑːr/
B1hội thảo chuyên đề
“I attended a seminar on climate policy.”
session /ˈseʃn/
B1buổi học hoặc buổi làm việc
“The study session starts at four.”
standup /ˈstændʌp/
B1Cuộc họp ngắn đứng đầu ngày để cập nhật tiến độ
“Our morning standup lasts only ten minutes.”
suggest /səˈdʒest/
B1gợi ý, đề nghị
“Liam suggested eating out at an Italian restaurant.”
