Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
small talk /smɔːl tɔːk/
B1Cuộc trò chuyện xã giao, chuyện phiếm thân mật
“Making small talk helps you connect with locals easily.”
sociable /ˈsoʊʃəbəl/
B1hòa đồng
“Being highly sociable, he organizes a barbecue for his friends every weekend.”
