Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
sign on /saɪn ɒn/
B1Ký hợp đồng tham gia, đăng ký làm việc
“Three new engineers signed on this morning.”
skilled /skɪld/
B1lành nghề
“The project requires skilled technicians to operate the precision tools.”
succeed /səkˈsiːd/
B1Thành công trong việc gì
“They succeeded in passing the tough exam.”
