Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
server /ˈsɝː.vɚ/
B1Máy chủ
“Our internal web server needs a memory upgrade.”
structure /ˈstrʌktʃər/
B1cấu trúc, bố cục
“A good speech needs a clear structure.”
