Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
suite /swiːt/
B1phòng suite (phòng khách sạn cao cấp gồm nhiều gian)
“They booked the executive suite for their anniversary.”
