BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

separation /ˌsepəˈreɪʃn/
B1

sự ly thân hoặc thời gian xa cách

The couple agreed to a temporary separation to rethink their future.

spouse /spaʊs/
B1

vợ hoặc chồng hợp pháp

Employees may bring a spouse to the annual holiday banquet.

stepmother /ˈstepmʌðər/
B1

mẹ kế

He gets along remarkably well with his stepmother.