Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
seated /ˈsiːtɪd/
B1Đang ngồi
“The patient is seated on the examination couch.”
security checkpoint /sɪˈkjʊrəti ˈtʃekpɔɪnt/
B1khu vực kiểm tra an ninh
“The security checkpoint is beside the check-in area.”
see off /siː ɔːf/
B1tiễn ai đó lên đường
“Her parents went to the station to see her off.”
