BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

seated /ˈsiːtɪd/
B1

Đang ngồi

The patient is seated on the examination couch.

security checkpoint /sɪˈkjʊrəti ˈtʃekpɔɪnt/
B1

khu vực kiểm tra an ninh

The security checkpoint is beside the check-in area.

see off /siː ɔːf/
B1

tiễn ai đó lên đường

Her parents went to the station to see her off.