Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
shade /ʃeɪd/
A2bóng mát, bóng râm
“Let's sit in the shade under that big tree.”
shine /ʃaɪn/
A2chiếu sáng, tỏa sáng
“The sun shone brightly all morning.”
spring /sprɪŋ/
A2Mùa xuân
“Flowers bloom in spring.”
storm /stɔːrm/
A2cơn bão, giông bão
“The storm damaged several old trees along the street.”
sunshine /ˈsʌnʃaɪn/
A2ánh nắng mặt trời
“A patch of warm sunshine came through the blinds.”
