BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

scooter /ˈskuːtər/
A2

Xe máy tay ga

Riding a scooter is very popular in Vietnam.

seat /siːt/
A2

chỗ ngồi (have a seat: mời ngồi)

Please take a seat.

shuttle /ˈʃʌtl/
A2

xe đưa đón cự ly ngắn, xe trung chuyển

The inter-terminal shuttle is free for travelers.

square /skwer/
A2

quảng trường; hình vuông

Crowds gathered in the central square.

subway /ˈsʌbweɪ/
A2

Tàu điện ngầm

Does this subway line go downtown?