Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
scooter /ˈskuːtər/
A2Xe máy tay ga
“Riding a scooter is very popular in Vietnam.”
seat /siːt/
A2chỗ ngồi (have a seat: mời ngồi)
“Please take a seat.”
shuttle /ˈʃʌtl/
A2xe đưa đón cự ly ngắn, xe trung chuyển
“The inter-terminal shuttle is free for travelers.”
square /skwer/
A2quảng trường; hình vuông
“Crowds gathered in the central square.”
subway /ˈsʌbweɪ/
A2Tàu điện ngầm
“Does this subway line go downtown?”
