Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
since /sɪns/
A2từ khi (mốc thời gian)
“I have lived here since 2018.”
sometime /ˈsʌmtaɪm/
A2một lúc nào đó, dịp nào đó
“Let's grab a coffee sometime.”
