BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

solve /sɑːlv/
A2

tìm ra cách giải quyết, giải đáp (bài toán, vấn đề)

The technician solved the computer problem in ten minutes.

staff /stæf/
A2

Nhân viên (tập thể)

The hotel staff are very friendly.

support /səˈpɔːrt/
A2

hỗ trợ, nâng đỡ

My colleagues supported me throughout the transition.