Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
solve /sɑːlv/
A2tìm ra cách giải quyết, giải đáp (bài toán, vấn đề)
“The technician solved the computer problem in ten minutes.”
staff /stæf/
A2Nhân viên (tập thể)
“The hotel staff are very friendly.”
support /səˈpɔːrt/
A2hỗ trợ, nâng đỡ
“My colleagues supported me throughout the transition.”
