Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
secret /ˈsiːkrət/
A2bí mật
“Don't tell anyone, it's a secret.”
spoke /spoʊk/
A2Đã nói (quá khứ đơn của speak)
“He spoke to the teacher yesterday.”
