Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
shown /ʃoʊn/
A2đã trình bày, đã cho thấy (phân từ hai của show)
“The latest survey has shown positive customer feedback.”
