BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

shake /ʃeɪk/
A2

rung, lắc, bắt tay

Shake the bottle well before drinking.

shook /ʃʊk/
A2

đã rung, đã lắc (quá khứ của shake)

They shook hands warmly.

stranger /ˈstreɪndʒər/
A2

người lạ

Do not share secrets with a stranger.

surname /ˈsɜːrneɪm/
A2

Họ (trong tên gọi)

Please write your surname in capital letters.