BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

smartphone /ˈsmɑːrt.foʊn/
A2

điện thoại thông minh

Almost everyone carries a smartphone nowadays.

software /ˈsɑːft.wer/
A2

phần mềm

This software allows you to make video calls.