Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
smartphone /ˈsmɑːrt.foʊn/
A2điện thoại thông minh
“Almost everyone carries a smartphone nowadays.”
software /ˈsɑːft.wer/
A2phần mềm
“This software allows you to make video calls.”
