Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
slim /slɪm/
A2mảnh mai, thon gọn
“She stays slim by jogging daily and eating fresh vegetables.”
smart /smɑːrt/
A2chỉn chu, lịch sự (về ăn mặc)
“You must look smart when you meet the company director today.”
strong /strɔːŋ/
A2mạnh mẽ
“He has a strong voice.”
stylish /ˈstaɪ.lɪʃ/
A2có gu, sành điệu
“He wore a stylish grey coat that caught everyone's attention.”
