Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
sci-fi /ˈsaɪ faɪ/
A2thể loại khoa học viễn tưởng
“He usually watches sci-fi movies on weekends.”
singing /ˈsɪŋɪŋ/
A2việc hát, ca hát
“Her singing sounds natural.”
stroll /strəʊl/
A2Chuyến đi dạo, tản bộ chậm rãi
“I took a pleasant stroll through the botanical garden.”
swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/
A2bể bơi
“Is the swimming pool open late?”
