Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
shame /ʃeɪm/
A2sự đáng tiếc, điều đáng tiếc
“What a shame that you cannot join us!”
shout /ʃaʊt/
A2hét to, la lớn
“Do not shout at the children.”
stressful /ˈstresfl/
A2căng thẳng, gây áp lực
“Moving to a new apartment can be very stressful.”
surprise /sərˈpraɪz/
A2sự ngạc nhiên
“What a pleasant surprise!”
surprised /sərˈpraɪzd/
A2ngạc nhiên
“She was surprised to win the prize.”
