Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
square /skwer/
A2quảng trường; hình vuông
“Crowds gathered in the central square.”
straight /streɪt/
A2thẳng
“Go straight for two blocks.”
