Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
seller /ˈselə/
A2người bán, bên bán
“The online seller sent the package on the same day.”
serve /sɜːrv/
A2phục vụ, dọn ra (đồ ăn)
“She served the soup in small bowls.”
shop assistant /ˈʃɒp əˌsɪstənt/
A2nhân viên bán hàng
“The shop assistant showed me where the milk was.”
