BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

seller /ˈselə/
A2

người bán, bên bán

The online seller sent the package on the same day.

serve /sɜːrv/
A2

phục vụ, dọn ra (đồ ăn)

She served the soup in small bowls.

shop assistant /ˈʃɒp əˌsɪstənt/
A2

nhân viên bán hàng

The shop assistant showed me where the milk was.