BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

scanner /ˈskænər/
A2

máy quét

Walk slowly through the scanner.

seat /siːt/
A2

chỗ ngồi (have a seat: mời ngồi)

Please take a seat.

security check /sɪˈkjʊrəti tʃek/
A2

cửa soi chiếu an ninh

The queue at the security check was very long.

shuttle /ˈʃʌtl/
A2

xe đưa đón cự ly ngắn, xe trung chuyển

The inter-terminal shuttle is free for travelers.

sick bag /ˈsɪk bæɡ/
A2

Túi nôn

The sick bag is in the seat pocket.

stamp /stæmp/
A2

Đóng dấu (mộc kiểm soát)

The officer stamped my passport with an entry visa.