BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

save up /seɪv ʌp/
A2

tiết kiệm tiền (cho mục đích cụ thể)

She is saving up money for a new bicycle.

sleep over
A2

ngủ lại nhà người khác

My daughter asked if her friend could sleep over this weekend.

slow down /sloʊ daʊn/
A2

chậm lại, đi chậm lại

Slow down! You are driving too fast.

sore throat /sɔːr θroʊt/
A2

chứng đau họng, rát cổ họng

Drinking cold water gave him a painful sore throat.

speak up /spiːk ʌp/
A2

nói to hơn

Could you speak up please? There is a lot of noise here.

split up /splɪt ʌp/
A2

tách ra, chia nhóm hoặc chia tay

The search party split up into pairs.

stand back
A2

đứng lùi ra xa một mối nguy hiểm

Please stand back from the edge of the train platform.

start over
A2

bắt đầu lại từ đầu

If you make a mistake, just erase it and start over.

stay away
A2

tránh xa, không lại gần

You should stay away from that construction site.

stay in /steɪ ɪn/
A2

ở nhà (thay vì ra ngoài chơi)

I'm tired, so I think I'll stay in tonight.

switch on /swɪtʃ ɒn/
A2

bật công tắc điện

She switched on the desk lamp and began reviewing the contracts.