BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

separately /ˈseprətli/
A2

riêng lẻ, riêng biệt

We want to pay separately.

slightly /ˈslaɪtli/
A2

một chút, hơi

Our strategy is slightly different this quarter.

sometime /ˈsʌmtaɪm/
A2

một lúc nào đó, dịp nào đó

Let's grab a coffee sometime.

still /stɪl/
A2

vẫn, tiếp tục như trước

Are you still free tonight?

straight /streɪt/
A2

thẳng

Go straight for two blocks.

suddenly /ˈsʌdənli/
A2

bột ngột, đột nhiên

It suddenly started raining while we were playing.