Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
single /ˈsɪŋɡəl/
A1đơn, một chiều
“I bought a single ticket.”
stay /steɪ/
A1ở lại, lưu trú
“Where did you stay in Hue?”
suitcase /ˈsuːtkeɪs/
A1va li
“His suitcase is heavy.”
