Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
seatbelt /ˈsiːtbelt/
A1dây an toàn
“Please fasten your seatbelt during turbulence.”
ship /ʃɪp/
A1tàu thủy
“The ship is in the harbor.”
station /ˈsteɪʃn/
A1nhà ga
“Meet me at the station.”
street /striːt/
A1đường phố
“Be careful when crossing the street.”
