BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

smile /smaɪl/
A1

mỉm cười

Please smile when you greet guests.

speak /spiːk/
A1

nói; nói chuyện

Can I speak to Mai, please?

student /ˈstuːdnt/
A1

học sinh / sinh viên

I am a university student.