Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
smile /smaɪl/
A1mỉm cười
“Please smile when you greet guests.”
speak /spiːk/
A1nói; nói chuyện
“Can I speak to Mai, please?”
student /ˈstuːdnt/
A1học sinh / sinh viên
“I am a university student.”
