Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
single room /ˈsɪŋɡl ruːm/
A1phòng đơn dành cho một người
“Is a single room available for tomorrow?”
stay /steɪ/
A1ở lại, lưu trú
“Where did you stay in Hue?”
