BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

shoe /ʃuː/
A1

Giày

I need a new pair of shoes.

sofa /ˈsəʊfə/
A1

ghế sô pha

The cat is sleeping on the sofa.

spoon /spuːn/
A1

Cái thìa, muỗng

Stir the soup with a wooden spoon.

stairs /stɛrz/
A1

cầu thang bộ

Walk slowly down the stairs.