Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
shoe /ʃuː/
A1Giày
“I need a new pair of shoes.”
sofa /ˈsəʊfə/
A1ghế sô pha
“The cat is sleeping on the sofa.”
spoon /spuːn/
A1Cái thìa, muỗng
“Stir the soup with a wooden spoon.”
stairs /stɛrz/
A1cầu thang bộ
“Walk slowly down the stairs.”
