BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

sing /sɪŋ/
A1

hát

Can you sing this song?

singer /ˈsɪŋər/
A1

ca sĩ

The singer has a loud voice.

song /sɔŋ/
A1

bài hát

I like this song.

sport /spɔːrt/
A1

thể thao

Football is a popular sport.

sports /spɔːrts/
A1

thể thao

Do you play any sports?

swim /swɪm/
A1

bơi

I can swim.