BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

share /ʃeər/
A1

chia sẻ, san sẻ

We share food with our friends.

sister /ˈsɪstər/
A1

chị / em gái

My sister studies abroad.

son /sʌn/
A1

con trai

My son is five years old.