Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
school /skuːl/
A1trường học
“Children go to school.”
spell /spel/
A1đánh vần, viết từng chữ cái
“How do you spell your surname?”
study /ˈstʌdi/
A1học; nghiên cứu
“Lan studied English yesterday.”
