BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

school /skuːl/
A1

trường học

Children go to school.

spell /spel/
A1

đánh vần, viết từng chữ cái

How do you spell your surname?

study /ˈstʌdi/
A1

học; nghiên cứu

Lan studied English yesterday.