BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

salad /ˈsæl.əd/
A1

món rau trộn, xà lách

I want a green salad with my steak.

sandwich /ˈsænwɪtʃ/
A1

bánh mì kẹp

This sandwich has cheese in it.

soup /suːp/
A1

món súp, canh

This hot vegetable soup tastes great.

spoon /spuːn/
A1

Cái thìa, muỗng

Stir the soup with a wooden spoon.

steak /steɪk/
A1

bít tết

He ordered a steak and fries.