BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

sleep /sliːp/
A1

ngủ

I sleep eight hours.

sometimes /ˈsʌm.taɪmz/
A1

thỉnh thoảng

Sometimes I work from home.

study /ˈstʌdi/
A1

học; nghiên cứu

Lan studied English yesterday.