Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
sleep /sliːp/
A1ngủ
“I sleep eight hours.”
sometimes /ˈsʌm.taɪmz/
A1thỉnh thoảng
“Sometimes I work from home.”
study /ˈstʌdi/
A1học; nghiên cứu
“Lan studied English yesterday.”
