Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
slowly /ˈsloʊli/
A1một cách chậm rãi
“Please speak more slowly.”
so /səʊ/
A1rất, đến thế
“Why are you so tired?”
sometimes /ˈsʌm.taɪmz/
A1thỉnh thoảng
“Sometimes I work from home.”
