Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
ruler /ˈruːlər/
A1thước kẻ
“I need a ruler.”
refit /ˌriːˈfɪt/
B2sửa chữa, tái trang bị
“The navy refit the warship with modern radar systems.”
