BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

resume /ˈrezəmeɪ/
A2

sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc

Please send your updated resume directly to human resources.

recruit /rɪˈkruːt/
B2

Tuyển dụng ứng viên phù hợp cho các vị trí công việc.

The agency plans to recruit five software engineers this quarter.

recruitment /rɪˈkruːtmənt/
B2

Quá trình tuyển dụng nhân sự.

The HR manager introduced an automated recruitment platform to filter applications.