Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
return ticket /rɪˈtɜːrn ˈtɪkɪt/
A2Vé khứ hồi
“Do you have a return ticket back to Vietnam?”
reboard /riːˈbɔːd/
C1trở lại tàu/máy bay
“Passengers must reboard the coach within fifteen minutes of the stop.”
red-eye /ˈred aɪ/
C1Chuyến bay khởi hành vào đêm khuya và hạ cánh vào sáng sớm hôm sau
“Taking the transcontinental red-eye allowed business travelers to attend morning meetings.”
