Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
reassure /ˌriːəˈʃʊr/
B2trấn an, làm yên lòng
“The doctor reassured her that the test results were normal.”
