BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

resort /rɪˈzɔːrt/
B1

khu nghỉ dưỡng

They stayed at a seaside resort in Da Nang.

ruin /ˈruːɪn/
B1

tàn tích, phế tích

Archaeologists excavated the Roman ruins near the coast.