Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
resort /rɪˈzɔːrt/
B1khu nghỉ dưỡng
“They stayed at a seaside resort in Da Nang.”
ruin /ˈruːɪn/
B1tàn tích, phế tích
“Archaeologists excavated the Roman ruins near the coast.”
