BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

run out /rʌn aʊt/
A2

hết, cạn kiệt

We have run out of printer paper.

rely on /rɪˈlaɪ ɒn/
B1

dựa vào, tin tưởng vào

Modern businesses heavily rely on cloud storage for data security.

run over /rʌn ˈoʊvər/
B1

Vượt quá thời gian quy định hoặc cán qua bằng xe

The meeting ran over by fifteen minutes.

run through /rʌn θruː/
B1

Diễn tập hoặc rà soát nhanh từ đầu đến cuối

Let's run through the agenda one more time.

rule out /ˈruːl aʊt/
C1

loại trừ khả năng

We cannot rule out the possibility of delays.