BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 13 từ.

recommend /ˌrekəˈmend/
B1

gợi ý, giới thiệu

What do you recommend for lunch?

reconsider /ˌriːkənˈsɪdər/
B1

cân nhắc lại, xem xét lại

Would you be open to reconsidering the launch date?

rethink /ˌriːˈθɪŋk/
B1

suy nghĩ lại, cân nhắc lại

The company rethought its marketing strategy.

review /rɪˈvjuː/
B1

Đánh giá, nhận xét

The product has many positive reviews.

rationalise /ˈræʃ.ə.nə.laɪz/
B2

biện minh, hợp lý hoá

The company will rationalise its supply chain to cut costs.

rationalize /ˈræʃ.ə.nəl.aɪz/
B2

Hợp lý hóa, tìm cớ hoặc lý do có vẻ hợp lý để biện hộ cho hành vi sai trái của mình.

He tried to rationalize his bad spending habits by claiming everything was on sale.

reassess /ˌriːəˈses/
B2

đánh giá lại một tình huống hoặc kế hoạch

Engineers must reassess the bridge structural safety after the seismic event.

reckon /ˈrekən/
B2

tin tưởng hoặc cho rằng điều gì đó đúng dựa trên phán đoán cá nhân

I reckon the project will take at least three more months to finish.

redefine /ˌriːdɪˈfaɪn/
B2

Thay đổi cách hiểu hoặc cách mô tả về điều gì đó, thường theo hướng mới hoặc rộng hơn.

The startup aimed to redefine how people share music online.

reevaluate /ˌriːɪˈvæljueɪt/
B2

Đánh giá lại.

Management decided to reevaluate the project timeline following recent delays.

reflect /rɪˈflekt/
B2

suy ngẫm sâu sắc về trải nghiệm hoặc sự kiện trong quá khứ

After the campaign ended, the team met to reflect on their strategic mistakes.

reinforce /ˌriːɪnˈfɔːrs/
B2

củng cố, làm mạnh thêm

This statistical evidence reinforces the central thesis.

refute /rɪˈfjuːt/
C1

bác bỏ, chứng minh một luận điểm là sai

She used statistics to refute the opposing claim.