BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

reserve /rɪˈzɜːrv/
A2

đặt trước (chỗ ngồi, phòng khách sạn, vé)

I need to reserve a table for tonight.

recommend /ˌrekəˈmend/
B1

gợi ý, giới thiệu

What do you recommend for lunch?

roast /roʊst/
B1

rang, nướng

The green beans are roasted in small batches.