Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
reverse /rɪˈvɜːs/
B2lùi xe, đảo ngược hướng
“Be careful when you reverse out of this blind driveway.”
rotate /rəʊˈteɪt/
B2xoay vòng, quay xung quanh
“Wind turbines rotate steadily even in gentle breezes.”
